Mục lục
Bộ Công Thương chính thức ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trụ sạc, trạm sạc xe điện (QCVN 32:2026/BCT), đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho hạ tầng sạc xe điện tại Việt Nam. Trong bài viết này chúng ta hãy cùng tìm hiểu về một số ý chính quan trọng mà thông quy chuẩn đã ban hành
1. Phạm vi áp dụng và đối tượng điều chỉnh
1.1 Phạm vi điều chỉnh của QCVN 32:2026/BCT
1) Phạm vi điều chỉnh
Quy chuẩn này đưa ra các quy định về kỹ thuật và quản lý đối với trụ sạc và trạm sạc xe điện. Nội dung bao gồm các yêu cầu liên quan đến thiết bị sạc, hệ thống cung cấp và phân phối điện, kết nối nguồn điện, vị trí bố trí và lắp đặt, an toàn điện, hệ thống điều khiển cũng như công tác quản lý, vận hành và khai thác trạm sạc.
2) Khu vực áp dụng
Quy chuẩn được áp dụng đối với các trạm sạc xe điện được lắp đặt tại những địa điểm như khu vực công cộng, bãi trông giữ xe tập trung, trạm dừng nghỉ và các khu vực có tính chất tương tự.
3) Loại phương tiện và giới hạn điện áp áp dụng
Quy chuẩn áp dụng cho các trụ sạc và trạm sạc phục vụ việc nạp điện cho phương tiện giao thông đường bộ sử dụng điện, cụ thể:
- Ô tô điện hoàn toàn (BEV), ô tô hybrid có khả năng sạc điện từ nguồn bên ngoài (PHEV) và các loại phương tiện đường bộ chạy điện tương tự được trang bị hệ thống lưu trữ năng lượng có thể sạc lại trên xe.
- Điện áp cấp danh định nằm trong giới hạn đến 1.000 V đối với dòng điện xoay chiều (AC) hoặc 1.500 V đối với dòng điện một chiều (DC). Điện áp đầu ra danh định cũng được giới hạn tương ứng ở mức 1.000 V AC hoặc 1.500 V DC.
4) Yêu cầu đối với trụ sạc lưu thông trên thị trường
Theo quy định, các trụ sạc được sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu, đưa ra lưu thông hoặc tiến hành lắp đặt đều phải đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật được nêu trong Quy chuẩn.
Quy định này không áp dụng đối với các thiết bị và trụ sạc thuộc trường hợp ngoại trừ tại mục 1.1.5.2 và mục 1.1.5.3 của Quy chuẩn.
5) Các trường hợp không thuộc phạm vi áp dụng
QCVN 32:2026/BCT không điều chỉnh đối với những trường hợp sau:
- Trạm sạc nằm bên trong công trình xây dựng: Bao gồm trạm sạc bố trí tại tầng hầm, tầng bán hầm, các tầng nổi, nhà để xe, bãi đỗ xe trong nhà hoặc những không gian được kết cấu công trình bao che một phần hay toàn bộ. Tuy nhiên, trạm sạc lắp đặt ngoài trời hoặc dưới mái che độc lập chỉ nhằm mục đích che mưa, che nắng cho khu vực sạc không thuộc nhóm loại trừ này.
- Các thiết bị sạc chuyên biệt: Bao gồm thiết bị sạc không dây, bộ điều khiển và bảo vệ tích hợp trên cáp sạc chế độ 2 (IC-CPD), bộ sạc tích hợp trên phương tiện, thiết bị cấp điện cho hệ thống lưu trữ năng lượng không được lắp trên xe. Ngoài ra, các thiết bị sạc chuyên dụng cho phương tiện đường sắt, phương tiện chuyên dùng hoạt động ngoài đường bộ và xe công nghiệp không tham gia giao thông đường bộ cũng không nằm trong phạm vi điều chỉnh.
- Trụ sạc, trạm sạc phục vụ mục đích nghiên cứu và thử nghiệm: Các hệ thống chỉ được sử dụng để nghiên cứu, thử nghiệm, trưng bày hoặc đào tạo trong phạm vi quản lý nội bộ, có biện pháp bảo đảm an toàn và không cung cấp dịch vụ sạc cho cộng đồng sẽ không thuộc đối tượng áp dụng.
- Trạm sạc phục vụ nhu cầu sử dụng nội bộ: Những trạm sạc được tổ chức hoặc cá nhân sử dụng riêng cho mục đích nội bộ, không triển khai dịch vụ sạc mang tính thương mại, cũng được loại trừ khỏi phạm vi áp dụng của Quy chuẩn.
- Hạ tầng điện phía trước điểm đấu nối: Phần hệ thống lưới điện nằm trước vị trí đấu nối với trạm sạc không thuộc phạm vi điều chỉnh của QCVN 32:2026/BCT.
6) Quy định đối với hạ tầng điện và phòng cháy chữa cháy
Các yêu cầu liên quan đến hạ tầng lưới điện và hệ thống phòng cháy, chữa cháy (PCCC) phải tuân thủ những quy định của pháp luật hiện hành và các quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành tương ứng.

1.2 Đối tượng áp dụng và các yêu cầu chung của QCVN 32:2026/BCT
QCVN 32:2026/BCT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trụ sạc, trạm sạc xe điện được áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân và đơn vị có liên quan, bao gồm:
- Các tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu, phân phối và lưu thông trụ sạc xe điện trên thị trường.
- Chủ đầu tư và các đơn vị tham gia thiết kế, thi công, lắp đặt, quản lý cũng như vận hành hệ thống trạm sạc xe điện.
- Các đơn vị cung ứng điện, điều độ hệ thống điện; tổ chức thực hiện thử nghiệm, chứng nhận, kiểm định và đánh giá sự phù hợp.
- Các cơ quan quản lý nhà nước cùng những tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến lĩnh vực trụ sạc và trạm sạc xe điện.
Về các yêu cầu kỹ thuật và an toàn:
Quy chuẩn đưa ra những yêu cầu bắt buộc ở mức tối thiểu nhằm bảo đảm an toàn điện, an toàn cho người sử dụng, khả năng tương thích về kỹ thuật, độ chính xác trong đo lường, tính minh bạch và sự ổn định, an toàn trong quá trình vận hành.
Việc thực hiện Quy chuẩn phải đi đôi với việc tuân thủ các quy định pháp luật, tiêu chuẩn và quy chuẩn chuyên ngành liên quan đến điện lực, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, đo lường, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và môi trường. Quá trình áp dụng phải phù hợp với phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng và thời điểm có hiệu lực của từng văn bản. Đồng thời, QCVN 32:2026/BCT không có giá trị thay thế các thủ tục hoặc thẩm quyền quản lý thuộc từng lĩnh vực chuyên ngành.
Về nguyên tắc sử dụng chung và khả năng tương thích:
Theo Quy chuẩn, trạm sạc phải đáp ứng các điều kiện kỹ thuật để có thể sử dụng chung cho những phương tiện giao thông đường bộ chạy điện, với điều kiện cổng sạc của phương tiện tương thích với loại đầu nối, phương thức sạc và cấu hình kỹ thuật mà trạm sạc cung cấp.
Bên cạnh đó, việc lựa chọn công nghệ, giao thức kết nối, thiết bị phần cứng và hệ thống phần mềm phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật cũng như tiêu chí kiểm tra tương ứng. Những thành phần này không được gây ảnh hưởng hoặc làm vô hiệu hóa các chức năng bảo vệ an toàn của hệ thống sạc.

2. Các quy định kỹ thuật nổi bật
Các yêu cầu kỹ thuật, an toàn và quản lý vận hành trạm sạc xe điện theo QCVN 32:2026/BCT
1) Nguyên tắc sử dụng chung và khả năng tương thích
Trạm sạc phải đáp ứng các điều kiện kỹ thuật cần thiết để có thể phục vụ nhiều loại phương tiện giao thông đường bộ sử dụng điện, với điều kiện các phương tiện này được trang bị cổng sạc tương thích.
2) Yêu cầu về an toàn điện và phòng cháy chữa cháy
Hệ thống trạm sạc phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn điện và phòng cháy chữa cháy (PCCC). Trong đó, cần bảo đảm các biện pháp bảo vệ chống điện giật, quá tải, ngắn mạch, dòng điện dư (RCD/RDC-DD), đồng thời trang bị hệ thống ngắt điện khẩn cấp, nối đất, chống sét và các giải pháp phòng cháy chữa cháy phù hợp.
3) Giao diện và hướng dẫn sử dụng
Giao diện dành cho người dùng và các tài liệu hướng dẫn vận hành trụ sạc bắt buộc phải được thể hiện bằng tiếng Việt, giúp người sử dụng tiếp cận thông tin và thao tác thiết bị thuận tiện.
4) Yêu cầu về giám sát và quản lý dữ liệu
Hệ thống trạm sạc phải được trang bị khả năng theo dõi trạng thái hoạt động, phát hiện và đưa ra cảnh báo khi xảy ra sự cố, đồng thời thực hiện lưu trữ dữ liệu vận hành. Bên cạnh đó, hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu về an ninh mạng và bảo vệ thông tin cá nhân của người sử dụng.
5) Quy định kỹ thuật đối với trụ sạc
Theo QCVN 32:2026/BCT, trụ sạc phải đáp ứng các tiêu chí liên quan đến an toàn, tương thích điện từ, khả năng truyền thông, ghi nhãn sản phẩm, giao diện vận hành và tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Ngoài ra, thiết bị phải được tích hợp các chức năng bảo vệ phù hợp trước những tình huống như quá dòng, quá điện áp, thấp điện áp, ngắn mạch và dòng điện dư. Các bộ phận như dây cáp, đầu nối, hệ thống cách điện cùng những thành phần kỹ thuật liên quan cũng phải đáp ứng yêu cầu quy định.
6) Yêu cầu an toàn trong toàn bộ vòng đời trạm sạc
Trạm sạc xe điện phải bảo đảm an toàn điện, an toàn phòng cháy chữa cháy và an toàn đối với người sử dụng, phương tiện, thiết bị cũng như công trình liên quan.
Những yêu cầu này phải được duy trì xuyên suốt các giai đoạn, từ thiết kế, thi công, lắp đặt, nghiệm thu đến vận hành, bảo trì, cải tạo và chấm dứt hoạt động khai thác.
7) Yêu cầu về thiết kế và hạ tầng kỹ thuật
Việc thiết kế trạm sạc phải bảo đảm tính đồng bộ giữa các thành phần của hệ thống, bao gồm nguồn cấp điện, mạng lưới phân phối điện, trụ sạc, thiết bị bảo vệ, hệ thống nối đất, chống sét, giám sát và điều khiển.
Đồng thời, các hạng mục phòng cháy chữa cháy, chiếu sáng, biển báo, tổ chức giao thông và hệ thống hạ tầng phụ trợ cũng phải được bố trí, thiết kế thống nhất nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành.
8) Khả năng phát hiện và xử lý sự cố
Trạm sạc phải có các giải pháp kỹ thuật phục vụ việc phát hiện, cảnh báo, cách ly và xử lý những tình huống bất thường trong quá trình hoạt động.
Hệ thống phải bảo đảm khả năng ngắt nguồn điện bằng cơ chế tự động hoặc thao tác thủ công khi xuất hiện các sự cố như cháy, chạm đất, va chạm, ngập nước, quá nhiệt, suy giảm hoặc hư hỏng cách điện và các sự cố nghiêm trọng khác.
9) Điều kiện đối với thiết bị, vật tư và phụ kiện
Toàn bộ thiết bị, vật liệu và phụ kiện được sử dụng tại trạm sạc phải đáp ứng các điều kiện thực tế của môi trường lắp đặt.
Các yếu tố cần được xem xét bao gồm cấp bảo vệ thiết bị, nhiệt độ, độ ẩm, tác động của mưa nắng, hiện tượng ăn mòn, bụi bẩn, rung động và nguy cơ va chạm từ phương tiện giao thông.

10) Hệ thống ngắt điện khẩn cấp và kiểm tra an toàn
Trạm sạc phải được trang bị thiết bị hoặc cơ cấu ngắt điện khẩn cấp tại những vị trí thuận tiện cho việc tiếp cận và thao tác, kèm theo ký hiệu nhận biết rõ ràng.
Bên cạnh đó, hệ thống phải có chức năng giám sát, cảnh báo và lưu trữ thông tin nhằm phục vụ công tác vận hành an toàn.
Các thiết bị và hệ thống bảo vệ phải được kiểm tra, thử nghiệm trước khi trạm sạc chính thức hoạt động, đồng thời tiếp tục được kiểm tra định kỳ trong suốt quá trình khai thác.
11) Quy định về quản lý và vận hành trạm sạc
Trong quá trình quản lý, trạm sạc phải có đầy đủ hồ sơ liên quan đến thiết kế, lắp đặt và nghiệm thu. Đơn vị vận hành có trách nhiệm tổ chức kiểm tra, bảo trì, xử lý sự cố và quản lý dữ liệu phát sinh trong quá trình hoạt động.
Đối với các trạm cung cấp dịch vụ sạc có thu phí, cần đáp ứng các quy định về đo lường, cung cấp thông tin giao dịch và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng dịch vụ.
12) Yêu cầu về đánh giá và công bố hợp quy
Các sản phẩm trụ sạc được sản xuất, lắp ráp trong nước hoặc nhập khẩu phải thực hiện công bố hợp quy theo QCVN 32:2026/BCT và được gắn dấu hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
Riêng đối với trạm sạc, việc đưa vào khai thác, vận hành chỉ được thực hiện sau khi đã hoàn tất các bước kiểm tra, thử nghiệm và nghiệm thu theo quy định.
13) Trách nhiệm tổ chức triển khai thực hiện
Cục Công nghiệp giữ vai trò chủ trì và phối hợp với các cơ quan, đơn vị liên quan trong việc hướng dẫn, tổ chức áp dụng Quy chuẩn.
Đồng thời, Cục có trách nhiệm tổng hợp những khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện để báo cáo cơ quan có thẩm quyền xem xét và giải quyết.
14) Trách nhiệm phối hợp của các cơ quan quản lý
Các cơ quan chuyên ngành thuộc lĩnh vực điện lực, an toàn kỹ thuật và môi trường công nghiệp, phòng cháy chữa cháy, xây dựng, đo lường, an ninh mạng, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng cùng chính quyền địa phương có trách nhiệm phối hợp triển khai công tác quản lý theo đúng chức năng và nhiệm vụ được phân công.
3. Lộ trình thực hiện và điều khoản chuyển tiếp
Thông tư 61/2026/TT-BCT sẽ chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2027. Nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và đơn vị vận hành trong giai đoạn chuyển tiếp, Bộ Công Thương đã đưa ra những quy định cụ thể đối với các trường hợp sau:
- Đối với trụ sạc được lắp đặt hợp pháp trước ngày 01/7/2027: Các trụ sạc này vẫn được phép tiếp tục sử dụng. Tuy nhiên, chủ sở hữu hoặc đơn vị vận hành phải có trách nhiệm bảo đảm an toàn trong quá trình sử dụng, thực hiện công tác bảo trì và kịp thời xử lý các nguy cơ trực tiếp có thể phát sinh.
- Đối với trạm sạc đã đưa vào hoạt động trước ngày 01/7/2027: Trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày Thông tư có hiệu lực, các trạm sạc phải được kiểm tra, rà soát mức độ đáp ứng các yêu cầu về an toàn. Trường hợp phát hiện những nội dung chưa đáp ứng quy định, việc khắc phục phải được hoàn thành trong vòng 24 tháng kể từ ngày Thông tư bắt đầu có hiệu lực.
- Đối với trạm sạc đã khởi công xây dựng trước ngày 01/7/2027 nhưng chưa được nghiệm thu: Cần tiến hành rà soát, cập nhật hồ sơ thiết kế và đánh giá các hạng mục đã thi công nhằm bảo đảm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của Quy chuẩn trước khi thực hiện nghiệm thu và đưa trạm sạc vào vận hành.
4. Kết luận
Việc Bộ Công Thương chính thức ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trụ sạc, trạm sạc xe điện (QCVN 32:2026/BCT) là bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống quy định kỹ thuật đối với hạ tầng sạc xe điện tại Việt Nam.
Quy chuẩn không chỉ thiết lập những yêu cầu cụ thể về an toàn điện, phòng cháy chữa cháy, khả năng tương thích và vận hành hệ thống mà còn tạo cơ sở để nâng cao chất lượng, độ an toàn và tính đồng bộ của các trạm sạc trên thị trường.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất, cung cấp thiết bị, chủ đầu tư và đơn vị vận hành trạm sạc, việc chủ động tìm hiểu, rà soát và đáp ứng các yêu cầu của Quy chuẩn là yếu tố cần thiết nhằm bảo đảm hoạt động kinh doanh phù hợp với quy định pháp luật, đồng thời hạn chế rủi ro trong quá trình khai thác.
Trạm sạc xe điện S.TOUCH luôn đồng hành với nhà đầu tư trong việc kinh doanh, lắp đặt trạm sạc sao cho phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trụ sạc, trạm sạc xe điện (QCVN 32:2026/BCT). Liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 0912.210.210 để được tư vấn và demo về sản phẩm.

